HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quai | Babel Free

Noun CEFR C1 Standard
/[kwaːj˧˧]/

Định nghĩa

  1. Phần hình cung, hay hình tương tự, của một vật để cầm, xách, đeo vật ấy.
  2. Con vật tưởng tượng, hình thù ghê gớm, coi như có thể làm hại người.
  3. Dây mắc vào người để giữ mũ, nón, dép... Cho chặt.

Từ tương đương

English at all

Ví dụ

“Quai làn.”
“Quai chảo.”
“Quái vật.”
“Yêu quái.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quai used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course