Nghĩa của quai hàm | Babel Free
kwaːj˧˧ ha̤ːm˨˩Định nghĩa
Phần dưới của hàm, ở bên và dưới mặt.
Từ tương đương
English
Jaw
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free