quai nón
Từ tương đương
5 more languages
Suomileukahihna
日本語あごひも
Ví dụ
“Bộ râu quai nón phủ lên đôi môi dày khiến gương mặt anh ta trông có vẻ bí hiểm.”
The chinstrap beard covering his thick lips gave his face a mysterious look.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free