HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quai nón | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kwaːj˧˧ nɔn˧˦]

Định nghĩa

chinstrap (of a beard)

Từ tương đương

Deutsch Kinnriemen
English chinstrap
Español barbijo barbiquejo
Suomi leukahihna
Italiano soggolo sottogola
日本語 あごひも

Ví dụ

“Bộ râu quai nón phủ lên đôi môi dày khiến gương mặt anh ta trông có vẻ bí hiểm.”

The chinstrap beard covering his thick lips gave his face a mysterious look.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quai nón được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free