Nghĩa của quân chủ | Babel Free
[kwən˧˧ t͡ɕu˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
monàrquic
Dansk
monarkisk
Ελληνικά
μοναρχικός
Español
monárquico
ქართული
მონარქიული
Română
monarhic
Русский
монархический
Ví dụ
“2022, Mộc Miên (T/H), 3 vị quân vương trị vì lâu nhất trong lịch sử (Three Longest-Reigning Monarchs in History)" Phụ Nữ Mới (New Women)”
Until now, she has been ruling the United Kingdom for 70 years and over 4 months, longer than any other monarch’s in that country's history.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free