HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quần chúng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˨˩ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. Nhân dân đông đảo.
  2. Bộ phận phân loại cơ bản của quân đội, gồm có lục quân, hải quân, không quân, mỗi bộ phận được rèn luyện chiến đấu ở một môi trường địa lí nhất định (trên bộ, trên biển hoặc trên không)
  3. Số đông ngoài Đảng, là đối tượng lãnh đạo của Đảng.
  4. Mỗi bộ phận trong những bộ phận lớn của lực lượng vũ trang, có nhiệm vụ chiến đấu trên bộ, hoặc trên không, hoặc dưới nước.

Từ tương đương

English noncommunist

Ví dụ

“quân chủng hải quân”

the navy

“Được sự ủng hộ của quần chúng.”
“Phát động quần chúng.”
“Quần chúng góp ý cho từng.”
“quân chủng không quân”
“Lục quân, không quân và hải quân là các quân chủng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quần chúng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free