Quận Columbia
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
10 more languages
العربيةمقاطعة كولومبيا
CatalàDistricte de Colúmbia
DeutschDistrict of Columbia
ItalianoDistretto di Columbia
日本語コロンビア特別区
ქართულიკოლუმბიის ოლქი
PolskiDystrykt Kolumbii
PortuguêsDistrito de Columbia
Русскийокруг Колумбия
Tiếng ViệtĐặc khu Columbia
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free