Nghĩa của quần cư | Babel Free
kwə̤n˨˩ kɨ˧˧Định nghĩa
- Tụ họp thành bầy (cũ).
- Dụng cụ quân sự.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free