quằm quặm
Định nghĩa
- Nói mắt nhìn gườm gườm, trông dễ sợ.
- Nói bộ mặt cau có, vẻ ác nghiệt.
Ví dụ
“Cái nhìn quăm quắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free