Nghĩa của quẫn bách | Babel Free
[kwən˦ˀ˥ ʔɓajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Khốn đốn ngặt nghèo đến mức hết đường giải quyết.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cảnh nhà quẫn bách.”
“Tình thế quẫn bách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free