Meaning of bần cùng | Babel Free
/ɓan˧˥ kuŋ˧˧/Định nghĩa
Môn thể thao dùng cung để bắn tên vào đích từ những khoảng cách khác nhau.
Từ tương đương
English
Archery
Ví dụ
“Anh ấy là vận động viên bắn cung.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.