cơ hàn
Từ tương đương
Françaisdémuni
25 more languages
עבריתקשה יום
Bahasa Indonesiasukar
日本語貧困
Te Reo Māoripōhara
Nederlandsdoodarm
Русскийобедневший
ไทยยากจน
Tiếng Việtbần cùngcạp đất mà ăncơ cựccùngcùng khổđói nghèokiết xácnghèo hènnheo nhócquẫn báchthất cơ lỡ vậnthiệt thòi
中文貧窮
Ví dụ
“Số lượng bản sao có hạn.”
There's a limited number of copies.
“Lòng kiên nhẫn của tôi cũng có hạn chứ.”
There's a limit to my patience!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free