Nghĩa của cơ hàn | Babel Free
[kəː˧˧ haːn˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“Số lượng bản sao có hạn.”
There's a limited number of copies.
“Lòng kiên nhẫn của tôi cũng có hạn chứ.”
There's a limit to my patience!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free