HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cơ hàn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kəː˧˧ haːn˨˩]

Định nghĩa

  1. limited; scarce; scanty
  2. destitute; deprived; impoverished

Từ tương đương

العربية ترب عديم فل محروم
Français démuni
Galego esquío privado
עברית קשה יום
Bahasa Indonesia sukar
日本語 貧困
Kurdî darbend mahrûm
Te Reo Māori pōhara
Nederlands doodarm
Русский обедневший
Српски bedan bijedan бедан биједан
ไทย ยากจน
Türkçe mahrum yoksul yoksun
中文 貧窮

Ví dụ

“Số lượng bản sao có hạn.”

There's a limited number of copies.

“Lòng kiên nhẫn của tôi cũng có hạn chứ.”

There's a limit to my patience!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơ hàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free