HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghèo hèn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋɛw˨˩ hɛn˨˩]

Định nghĩa

Nghèo mà ở địa vị thấp trong xã hội.

Từ tương đương

Čeština zbídačený
Deutsch dürftig verarmt
Suomi köyhtynyt
Français démuni
Galego esquío
עברית קשה יום
हिन्दी ग़रीब
日本語 貧困
Te Reo Māori pōhara
Nederlands doodarm
Русский обедневший
Svenska utblottad
中文 貧窮

Ví dụ

“Nghèo hèn, ai chớ phàn nàn làm chi (Tản Đà)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghèo hèn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free