Nghĩa của nghèo hèn | Babel Free
[ŋɛw˨˩ hɛn˨˩]Định nghĩa
Nghèo mà ở địa vị thấp trong xã hội.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nghèo hèn, ai chớ phàn nàn làm chi (Tản Đà)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free