HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghèo nàn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ŋɛw˨˩ naːn˨˩]

Định nghĩa

  1. Nghèo và thiếu thốn nhiều mặt (nói khái quát).
  2. Nghèo, thiếu những gì cần thiết để làm nên nội dung có ý nghĩa.

Từ tương đương

Ví dụ

Gia cảnh nghèo nàn.”
“Nền kinh tế còn nghèo nàn lạc hậu.”
“Cảnh nghèo nàn tạm bợ.”
“Bài văn nghèo nàn về ý.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghèo nàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free