Nghĩa của nghèo nàn | Babel Free
[ŋɛw˨˩ naːn˨˩]Định nghĩa
- Nghèo và thiếu thốn nhiều mặt (nói khái quát).
- Nghèo, thiếu những gì cần thiết để làm nên nội dung có ý nghĩa.
Từ tương đương
العربية
فقير
Suomi
hädänalainen
Gàidhlig
feumach
Galego
cativo
Bahasa Indonesia
sukar
Italiano
bisognosi
bisognoso
disagiato
disagiato
indigente
nullatenente
nullatenente
nullatenenti
nullatenenti
日本語
寒
ไทย
ยาก
Українська
злиденний
Ví dụ
“Gia cảnh nghèo nàn.”
“Nền kinh tế còn nghèo nàn lạc hậu.”
“Cảnh nghèo nàn tạm bợ.”
“Bài văn nghèo nàn về ý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free