Nghĩa của nghẹt | Babel Free
[ŋɛt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Bị bó chặt quá, sít quá, bị vướng.
Ví dụ
“đông nghẹt”
be overcrowded
“Mặt nghệt như mất sổ gạo”
A face so dull as if (they) have lost their rice book.
“Cổ áo chật, nghẹt cổ.”
“Cửa nghẹt không đóng được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free