HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghẹt | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Frequent
[ŋɛt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bị bó chặt quá, sít quá, bị vướng.

Ví dụ

“đông nghẹt”

be overcrowded

“Mặt nghệt như mất sổ gạo”

A face so dull as if (they) have lost their rice book.

“Cổ áo chật, nghẹt cổ.”
“Cửa nghẹt không đóng được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghẹt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free