HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghi ngút | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ŋi˧˧ ŋut̚˧˦]

Định nghĩa

to rise in curls

Ví dụ

“𤌋𩂟宜𩂁岸𣾺 𡥵𪀄拔𫗄落𩔗啸傷”

Thick mists like billows surge above the woods, A wind-blown bird, astray, cries piteous cries.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghi ngút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free