nghĩ tới
Từ tương đương
19 more languages
Ví dụ
“Điều đó cách đây 10 năm người ta chưa nghĩ tới.”
That was unthinkable ten years ago.
“Chúng tôi tìm được chiếc nhẫn ở một nơi mà chúng tôi không hề nghĩ tới.”
We found the ring in the most unlikely place (literally, “a place that we could never have thought of”).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free