HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nghĩ tới

Động từ CEFR B2
[ŋi˦ˀ˥ təːj˧˦]

Định nghĩa

to think about; to think of; to consider

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Điều đó cách đây 10 năm người ta chưa nghĩ tới.”

That was unthinkable ten years ago.

“Chúng tôi tìm được chiếc nhẫn ở một nơi mà chúng tôi không hề nghĩ tới.”

We found the ring in the most unlikely place (literally, “a place that we could never have thought of”).

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghĩ tới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free