Nghĩa của liệu | Babel Free
[liəw˧˨ʔ]Định nghĩa
Tính toán, tìm cách.
Từ tương đương
Français
réfléchir
Galego
parar mentes
हिन्दी
चिंतन करना
Italiano
putare
日本語
見
한국어
그리다
Latina
puto
Latviešu
domāt
Te Reo Māori
mahara
Nederlands
overdenken
Ví dụ
“Liệu cách đối phó .”
“Liệu mà cao chạy xa bay (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free