HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghịch | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ŋïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ngược, trái với thuận.
  2. Hay làm loạn, chống đối lại.

Từ tương đương

Ví dụ

“tỉ lệ nghịch với”

to be inversely proportional with

“Nghịch theo chiều kim đồng hồ.”
“Phản ứng nghịch.”
“Nghịch đảo.”
“Đất nghịch có tiếng xưa nay.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free