nghịch
Định nghĩa
- Ngược, trái với thuận.
- Hay làm loạn, chống đối lại.
Từ tương đương
5 more languages
Bahasa Indonesiaberbanding terbalik
Nederlandsomgekeerd evenredig
Русскийобра́тно пропорци́она́льный
Tiếng Việttỉ lệ nghịch
Ví dụ
“tỉ lệ nghịch với”
to be inversely proportional with
“Nghịch theo chiều kim đồng hồ.”
“Phản ứng nghịch.”
“Nghịch đảo.”
“Đất nghịch có tiếng xưa nay.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free