Nghĩa của nghiệm | Babel Free
[ŋiəm˧˨ʔ]Định nghĩa
Xem xét.
Từ tương đương
Español
considerar
Ví dụ
“Nghiệm xem việc thực hay hư.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free