HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xem | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[sɛm˧˧]

Định nghĩa

  1. Nhìn để biết, để hiểu ý nghĩa.
  2. Xét kĩ.
  3. Đối đãi.
  4. Dựa vào thứ gì mà đoán việc tương lai.

Từ tương đương

Ví dụ

“Xem chợ.”
“Xem cảnh.”
“Xem sách.”
“Xem báo”
“Cần phải xem sổ sách kế toán”
“Khi thầy, khi tớ, xem thường, xem khinh (K)”
“Xem số tử vi.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free