Nghĩa của nom | Babel Free
[nɔm˧˧]Định nghĩa
- Để ý nhìn.
- Dùng nơm để úp cá.
- Săn sóc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đi nơm cá.”
“Nơm được nhiều ra phết.”
“Nom cho kỹ xem gạo có sạn không.”
“Nom người ốm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free