Nghĩa của ngó | Babel Free
[ŋɔ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“tiếng Ngô”
Wu Chinese
“Có đứa nào thập thò trước ngõ nhà mình sáng giờ.”
There's someone who has been lurking near our doorstep all day.
“Ngó sen.”
“Ngó cần.”
“Năm ngọ.”
“Tuổi ngọ.”
“Ngõ phố.”
“Đường ngang ngõ tắt.”
“Bước ra khỏi ngõ.”
“Trong nhà chưa tỏ ngoài ngõ đã tường (tục ngữ).”
“Ông mãnh lúa ngô, bà cô đậu nành. (tục ngữ)”
“Biết bao giờ phượng tới cành ngô (BNT)”
“Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô (Chp)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free