HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngó | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ŋɔ˨˩]

Định nghĩa

  1. Rau mùi.
  2. Loài cây lương thực cùng họ với lúa, quả gọi là bắp gồm nhiều hạt xếp xít nhau trên một cái lõi.
  3. Đường nhỏ và hẹp trong làng xóm, phố phường.
  4. Mầm non của một số loài cây đâm từ dưới nước lên.
  5. Chi thứ bảy trong mười hai chi.
  6. T,
  7. Cây ngô đồng.
  8. . Cổng vào sân nhà.

Từ tương đương

العربية ساتوري وُو
Bosanski у у
Deutsch Satori Wu
English corn maize Satori Wu
Español satori
Suomi wu-kiina
Français satori wu
Hrvatski у у
日本語 ウー 呉語 悟り
한국어 사토리 우어
Português satori
Русский са́тори у
Српски у у
ZH-TW 吳語

Ví dụ

“tiếng Ngô”

Wu Chinese

“Có đứa nào thập thò trước ngõ nhà mình sáng giờ.”

There's someone who has been lurking near our doorstep all day.

“Ngó sen.”
“Ngó cần.”
“Năm ngọ.”
“Tuổi ngọ.”
“Ngõ phố.”
“Đường ngang ngõ tắt.”
“Bước ra khỏi ngõ.”
“Trong nhà chưa tỏ ngoài ngõ đã tường (tục ngữ).”
“Ông mãnh lúa ngô, bà cô đậu nành. (tục ngữ)”
“Biết bao giờ phượng tới cành ngô (BNT)”
“Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô (Chp)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free