Nghĩa của nhìn | Babel Free
[ɲin˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
Lukač
English
to look at
Español
mirar
हिन्दी
हेरना
Hrvatski
Lukač
한국어
보다
Српски
Lukač
Türkçe
gözden geçirmek
Ví dụ
“nhịn đói/ăn”
to starve oneself
“nhịn tiểu”
to hold one's pee
“nhẫn nhịn”
to suppress one's anger
“Một điều nhịn chín điều lành.”
It's always a good idea not to engage in fights.
“Bà nheo mắt nhìn những giọt nắng vàng (Nguyên Hồng)”
“Nhìn cây nhớ núi, nhìn sông nhớ nguồn (Tố Hữu)”
“Nhìn vấn đề một cách khách quan.”
“Bận quá, chẳng nhìn gì đến con.”
“Không có thì giờ nhìn đến sách vở.”
“Bố nó không nhìn nó nữa.”
“Nhà ông ấy nhìn ra sông.”
“Nhịn ăn.”
“Nhịn mặc.”
“Uống thuốc xổ, phải nhịn.”
“Bị đánh mà chịu nhịn ư?”
“Nhín gạo cho nhau.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free