HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhìn | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[ɲin˨˩]

Định nghĩa

  1. Đành chịu để nhu cầu không thỏa mãn.
  2. Chú ý trông.
  3. Nhường lại.
  4. Như "nhịn đói".
  5. Xem xét, nhận định.
  6. Trông nom.
  7. Chịu đựng sự thiệt hại mà không kêu ca hoặc không chống lại.
  8. Để mắt tới.
  9. Thừa nhận.
  10. Trông ra, đối diện với.

Từ tương đương

العربية استهل تفحص طالع لمح
Bosanski Lukač
Ελληνικά κοιτάζω κοιτάω
English to look at
Español mirar
עברית הסתכל השתאה
हिन्दी हेरना
Hrvatski Lukač
Bahasa Indonesia lihat pandang
日本語 打ち見る 眺める
한국어 보다
Kurdî mirar mirar xem
Српски Lukač
Svenska bakk beskåda betrakta se på
Tiếng Việt ngó nhìn nhận nom trông xem

Ví dụ

“nhịn đói/ăn”

to starve oneself

“nhịn tiểu”

to hold one's pee

“nhẫn nhịn”

to suppress one's anger

“Một điều nhịn chín điều lành.”

It's always a good idea not to engage in fights.

“Bà nheo mắt nhìn những giọt nắng vàng (Nguyên Hồng)”
“Nhìn cây nhớ núi, nhìn sông nhớ nguồn (Tố Hữu)”
“Nhìn vấn đề một cách khách quan.”
“Bận quá, chẳng nhìn gì đến con.”
“Không có thì giờ nhìn đến sách vở.”
“Bố nó không nhìn nó nữa.”
“Nhà ông ấy nhìn ra sông.”
“Nhịn ăn.”
“Nhịn mặc.”
“Uống thuốc xổ, phải nhịn.”
“Bị đánh mà chịu nhịn ư?”
“Nhín gạo cho nhau.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhìn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free