HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nôn khan | Babel Free

Động từ CEFR B2
[non˧˧ xaːn˧˧]

Định nghĩa

to retch; to gag; to dry heave

Từ tương đương

Čeština dávit dávivý gag poblít se roubík
Deutsch Gag Knebel knebeln recken Ulk Witz würgen
English gag retch
Español amordazar broma coña mordaza punto vacile
Français badinage bâillon gag haut-le-coeur
Galego arquexar
日本語 差し止める
Nederlands knevel kwinkslag POTS scherts
Polski gag knebel kneblować zakneblować
Português amordaçar gag mordaça
Русский кляп
Türkçe gag öğürmek
Tiếng Việt bịt miệng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nôn khan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free