Nghĩa của nộp | Babel Free
[nɔp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Submit
Ví dụ
“Nộp bài.”
“Nộp đơn.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free