Meaning of nộp | Babel Free
/[nɔp̚˧˦]/Định nghĩa
- Túp con bằng chiếu hay bằng cót quây ở bờ ruộng hay ở trên thuyền để nằm.
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Cơ-ho.
Từ tương đương
English
Submit
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.