HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nộp | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[nɔp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Túp con bằng chiếu hay bằng cót quây ở bờ ruộng hay ở trên thuyền để nằm.
  2. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Cơ-ho.

Từ tương đương

English Submit

Ví dụ

“Nộp bài.”
“Nộp đơn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nộp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free