HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nốt chu sa | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[not̚˧˦ t͡ɕu˧˧ saː˧˧]

Định nghĩa

  1. Used other than figuratively or idiomatically: see nốt, chu sa.
  2. a passionate, unforgettable mark of love that has left one an aching, indelible emotional imprint

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nốt chu sa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free