HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nốt

Danh từ CEFR B1 Frequent
[not̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Cây leo lá giống lá trầu không, có mùi thơm hắc.
  2. Mụn nhọt ở ngoài da.
  3. Số điểm đánh giá bài làm hay câu trả lời của học sinh.
  4. Xem nốt nhạc

Từ tương đương

EnglishmarknoteSpottone
4 more languages
Bosanskitone
Hrvatskitone
Kurdîmarkspot
Српскиtone

Ví dụ

“Nấu thịt ếch với lá nốt.”
“Nốt ghẻ.”
“Thầy cho nốt rất nghiệt.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free