HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của leo | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[lɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. Vượt lên trên chỗ mà mình được ngồi.
  2. Nói chó, lợn giao nhau (tục).
  3. Cắt vuông vắn.
  4. Di chuyển toàn thân lên cao bằng cách bám vào vật khác và bằng cử động của chân tay. Khỉ leo cây. Leo cao ngã đau (tục ngữ).
  5. Di chuyển lên cao hơn. Xe leo lên dốc. Leo cầu thang.
  6. Mọc dài ra và vươn lên cao, thân bám vào vật khác (nói về một số cây). Làm giàn cho mướp leo. Giậu đổ bìm leo (tục ngữ).

Từ tương đương

English to climb

Ví dụ

“leo cây”

to climb a tree

“leo núi”

to go mountain climbing or hiking

“lẻo mép”

to murmuringly utter

“Thằng bé con dám léo lên nghế người lớn đang nói chuyện.”
“Lẻo miếng bánh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem leo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free