Nghĩa của lẻo mép | Babel Free
lɛ̰w˧˩˧ mɛp˧˥Định nghĩa
Hay nói một cách vô ích.
Ví dụ
“Đồ lẻo mép!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free