Nghĩa của leo trèo | Babel Free
[lɛw˧˧ t͡ɕɛw˨˩]Định nghĩa
Leo và trèo (nói khái quát).
Từ tương đương
English
to climb
Ví dụ
“Trẻ thích leo trèo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free