Nghĩa của lèo xèo | Babel Free
lɛ̤w˨˩ sɛ̤w˨˩Định nghĩa
- Tiếng dầu mỡ sôi, cháy.
- Nói dai dẳng khiến người khác khó chịu.
Ví dụ
“Chuyện có thế mà cứ lèo xèo mãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free