HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dai | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[zaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Mắc bệnh dại.
  2. Bền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh.
  3. Có nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác.
  4. Chưa đủ trí khôn; Chưa biết suy xét phán đoán.
  5. Bền, lâu, mãi không thôi, không đứt ra được.
  6. Thiếu suy nghĩ chín chắn, làm những việc không khôn ngoan.
  7. Tê, khó cử động.
  8. Vụng về.
  9. Không được linh hoạt.
  10. Nói cây mọc hoang.

Từ tương đương

English long long long long persistent tough
Français long long long
Nederlands lang lang Lang lang

Ví dụ

“Thịt gì dai quá, nhai mỏi cả mồm!”

This meat's so tough that my jaw's getting tired chewing it!

“Cái thằng này dai như đỉa.”

You're persistent. I'll give you that.

“con đường dài”

a long road

“bộ phim dài”

a long movie

“mùa hè dài”

a long summer

“chó dái”

stud

“cỏ dại”

weeds

“Mày lớn/to đầu mà dại lắm con ạ!”

How can you be so old yet so infantile?

“điên dại”

insanity

“mắt dại”
“chó dại”

a rabid/mad dog

“mẹ già con dại”
“Độ dài.”
“Thịt trâu già dai quá.”
“Dai sức.”
“Chó dại.”
“Trẻ dại.”
“Cháu còn dại lắm”
“Anh nghe nó là dại.”
“Người khôn đón trước rào sau, để cho người dại biết đâu mà dò. (cd),.”
“Lớn đầu mà dại. (tục ngữ)”
“Ngồi lâu, chân dại đi”
“Nét vẽ còn dại”
“Mắt dại đi”
“Cây dại thì lấy về làm gì.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free