Meaning of dai | Babel Free
/[zaːj˧˧]/Định nghĩa
- Mắc bệnh dại.
- Bền và dẻo, khó làm cho đứt, cho rời ra từng mảnh.
- Có nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác.
- Chưa đủ trí khôn; Chưa biết suy xét phán đoán.
- Bền, lâu, mãi không thôi, không đứt ra được.
- Thiếu suy nghĩ chín chắn, làm những việc không khôn ngoan.
- Tê, khó cử động.
- Vụng về.
- Không được linh hoạt.
- Nói cây mọc hoang.
Ví dụ
“Thịt gì dai quá, nhai mỏi cả mồm!”
This meat's so tough that my jaw's getting tired chewing it!
“Cái thằng này dai như đỉa.”
You're persistent. I'll give you that.
“con đường dài”
a long road
“bộ phim dài”
a long movie
“mùa hè dài”
a long summer
“chó dái”
stud
“cỏ dại”
weeds
“Mày lớn/to đầu mà dại lắm con ạ!”
How can you be so old yet so infantile?
“điên dại”
insanity
“mắt dại”
“chó dại”
a rabid/mad dog
“mẹ già con dại”
“Độ dài.”
“Thịt trâu già dai quá.”
“Dai sức.”
“Chó dại.”
“Trẻ dại.”
“Cháu còn dại lắm”
“Anh nghe nó là dại.”
“Người khôn đón trước rào sau, để cho người dại biết đâu mà dò. (cd),.”
“Lớn đầu mà dại. (tục ngữ)”
“Ngồi lâu, chân dại đi”
“Nét vẽ còn dại”
“Mắt dại đi”
“Cây dại thì lấy về làm gì.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.