dài hạn
Định nghĩa
Từ tương đương
13 more languages
Češtinadlouhodobý
日本語遠大
Ví dụ
“một chương trình đào tạo dài hạn”
a long-term training program
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free