dài dòng
Định nghĩa
lắm lời một cách rườm rà, vô ích.
Từ tương đương
18 more languages
Ví dụ
“Chà, hỏng biết nói sao bây giờ, dài dòng lắm, vợ của chồng tôi.”
Why, don't know how to say, very long story, my husband's wife.
“Kể dài dòng .”
“Văn viết dài dòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free