HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dài dòng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaːj˨˩ zawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

lắm lời một cách rườm rà, vô ích.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chà, hỏng biết nói sao bây giờ, dài dòng lắm, vợ của chồng tôi.”

Why, don't know how to say, very long story, my husband's wife.

“Kể dài dòng .”
“Văn viết dài dòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dài dòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free