Nghĩa của dài dòng | Babel Free
[zaːj˨˩ zawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
lắm lời một cách rườm rà, vô ích.
Từ tương đương
Bosanski
dugotrajan
podugačak
verbalistički
verbalistički
вербалистички
вербалистички
дуготрајан
подугачак
Español
verboso
हिन्दी
दराज़
Hrvatski
dugotrajan
podugačak
verbalistički
verbalistički
вербалистички
вербалистички
дуготрајан
подугачак
Bahasa Indonesia
memanjang
Русский
многословный
Српски
dugotrajan
podugačak
verbalistički
verbalistički
вербалистички
вербалистички
дуготрајан
подугачак
Українська
довгий
Ví dụ
“Chà, hỏng biết nói sao bây giờ, dài dòng lắm, vợ của chồng tôi.”
Why, don't know how to say, very long story, my husband's wife.
“Kể dài dòng .”
“Văn viết dài dòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free