Nghĩa của hoẵng | Babel Free
[hwaːŋ˨˩]Định nghĩa
- Loài hươu nhỏ.
- Hoàng tử, hoàng thân, nói tắt.
- Màu vàng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sống như ông hoàng.”
“Hoàng long, hoàng kỳ.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free