Nghĩa của hoàng cầm | Babel Free
hwa̤ːŋ˨˩ kə̤m˨˩Định nghĩa
Loài cây nhỏ, lá nhọn, rễ màu vàng dùng làm thuốc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free