Nghĩa của men | Babel Free
[mɛn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
إنزيم
Български
ензим
Bosanski
ki
Català
enzim
Cymraeg
carw mwntjac
Ελληνικά
ένζυμο
Esperanto
enzimo
Galego
enzima
ગુજરાતી
ઉત્સેચક
Hrvatski
ki
日本語
酵素
Қазақша
фермент
ខ្មែរ
អង់ស៊ីម
한국어
효소
ລາວ
ຟານ
Latviešu
kuņģi
Malagasy
lehilahy
Malti
raġel
မြန်မာဘာသာ
ချေး
Română
domni
Shqip
burra
Српски
ki
Kiswahili
wanaume
తెలుగు
కుక్కగొర్రె
Türkçe
enzim
Ví dụ
“♂: Giọt nước mắt tủi hờn Chực chờ rơi xuống Chút buồn em pha với men Đến chiều tà em lại uống”
Tears of resentment About to fall A little sadness you mix with alcohol At dusk you drink again
“Men giấm.”
“Men rượu.”
“Lên men.”
“Hơi men.”
“Chiếc độc bình có men đẹp.”
“Đồ sắt tráng men.”
“Răng nhuộm đen nay cạo đi làm mất men.”
“Trời rét, đi công tác ở miền núi, phải đem mền theo.”
“Lạnh làm mền, nực làm gối (Nguyễn Công Trứ)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free