HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của men | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[mɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Xem Dế mèn
  2. Chất hữu cơ gồm những tế bào sống có khả năng gây lên những phản ứng hoá học.
  3. Cái chăn để đắp.
  4. Rượu.
  5. Chất dùng để tráng trên mặt đồ sành, đồ sứ hoặc kim loại khiến cho bóng, cho có màu hoặc để chống gỉ.
  6. Lớp bọc ngoài răng có tác dụng bảo vệ răng.

Từ tương đương

العربية إنزيم
Български ензим
Bosanski ki
Català enzim
Čeština enzym muntžak muži
Cymraeg carw mwntjac
Dansk enzym herrer
Deutsch Enzym Herren Muntjak
Ελληνικά ένζυμο
Esperanto enzimo
Suomi entsyymi miehet miehet muntjakki
Français enzyme enzyme muntjac
Gaeilge einsím fir fír fír muinseac
Galego enzima
ગુજરાતી ઉત્સેચક
Hrvatski ki
Magyar enzim férfiak
Bahasa Indonesia enzim kijang laki
Íslenska ensím karlar
Italiano enzima signori
日本語 酵素
Қазақша фермент
ខ្មែរ អង់ស៊ីម
한국어 효소
Kurdî mang men
ລາວ ຟານ
Lietuvių fermentas vyrams
Latviešu kuņģi
Malagasy lehilahy
Bahasa Melayu enzim kijang
Malti raġel
မြန်မာဘာသာ ချေး
Nederlands enzym heren muntjak
Polski dla dla enzym ferment mundżak panów
Português enzima homens
Română domni
Shqip burra
Српски ki
Svenska enzym man man mån
Kiswahili wanaume
Türkçe enzim
Українська ензи́м фермент

Ví dụ

“♂: Giọt nước mắt tủi hờn Chực chờ rơi xuống Chút buồn em pha với men Đến chiều tà em lại uống”

Tears of resentment About to fall A little sadness you mix with alcohol At dusk you drink again

“Men giấm.”
“Men rượu.”
“Lên men.”
“Hơi men.”
“Chiếc độc bình có men đẹp.”
“Đồ sắt tráng men.”
“Răng nhuộm đen nay cạo đi làm mất men.”
“Trời rét, đi công tác ở miền núi, phải đem mền theo.”
“Lạnh làm mền, nực làm gối (Nguyễn Công Trứ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem men được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free