ki
Định nghĩa
Từ tương đương
49 more languages
Azərbaycan dilixəkəndaz
Cymraegcarw mwntjac
Ελληνικάφαράσι
Esperantoprapraavo
فارسیخاکانداز
Gaeilgemuinseac
Gàidhligsoitheach-stiùir
Galegotrasavó
עבריתיעה
Magyarükapa
Հայերենգոգաթիակ
Bahasa Indonesiakijang
Íslenskafægiskófla
ქართულიაქანდაზი
Қазақ тілікүрек
Кыргызчакалак
Latinaabavus
ລາວຟານ
Македонскилопатка
Românăfăraș
Shqipqyrek
Svenskasopskyffel
తెలుగుకుక్కగొర్రె
Türkçefaraş
Yorùbáìkólẹ̀
中文高祖父
繁體中文高祖父
Ví dụ
“ngu như ki”
stupid like a dog
“kỉ Phấn Trắng”
the Cretaceous period
“kì thi”
examination period
“kì nghỉ”
holiday period
“Mỗi môn học được giảng dạy trong 03 (ba) kì.”
Each subject is taught in 03 (three) terms.
“Kì sinh nở.”
“Kì lương.”
“Kì họp Quốc hội.”
“Kì trước tôi vào Nam có đến thăm ông ấy.”
“Kì này tôi bận soạn giáo trình.”
“Kì sau anh nhớ mua giùm quyển sách ấy.”
“Động cơ bốn kì.”
“Bọn xâm lược chiếm ba kì của ta (Hồ Chí Minh)”
“Quốc kì tung bay phấp phới.”
“kị tôi đã mất cách đây chục năm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free