HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ki

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ki˧˧]

Định nghĩa

  1. Người sinh ra cụ.
  2. Thời gian áng chừng xảy ra một sự việc.
  3. Bản thân.
  4. Thời gian qui định trước.
  5. Thời gian làm việc gì trong quá khứ, trong hiện tại hay trong tương lai.
  6. Mỗi giai đoạn trong quá trình chuyển vận của một bộ máy.
  7. Miền địa lí đã qui định.
  8. Như cờ

Từ tương đương

49 more languages
Azərbaycan dilixəkəndaz
Ελληνικάφαράσι
Esperantoprapraavo
Gaeilgemuinseac
Galegotrasavó
עבריתיעה
Magyarükapa
Հայերենգոգաթիակ
Bahasa Indonesiakijang
Íslenskafægiskófla
ქართულიაქანდაზი
Қазақ тілікүрек
Кыргызчакалак
Latinaabavus
ລາວຟານ
Македонскилопатка
Românăfăraș
Shqipqyrek
Српскиkikilogramperiod
Svenskasopskyffel
Türkçefaraş
Українськапрапра́дідсовок
Yorùbáìkólẹ̀
中文高祖父
繁體中文高祖父

Ví dụ

“ngu như ki”

stupid like a dog

“kỉ Phấn Trắng”

the Cretaceous period

“kì thi”

examination period

“kì nghỉ”

holiday period

“Mỗi môn học được giảng dạy trong 03 (ba) kì.”

Each subject is taught in 03 (three) terms.

“Kì sinh nở.”
“Kì lương.”
“Kì họp Quốc hội.”
“Kì trước tôi vào Nam có đến thăm ông ấy.”
“Kì này tôi bận soạn giáo trình.”
“Kì sau anh nhớ mua giùm quyển sách ấy.”
“Động cơ bốn kì.”
“Bọn xâm lược chiếm ba kì của ta (Hồ Chí Minh)”
“Quốc kì tung bay phấp phới.”
“kị tôi đã mất cách đây chục năm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ki được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free