kị binh
Định nghĩa
Từ tương đương
23 more languages
Българскиконник
Češtinakavalerista
Suomiratsumies
Gaeilgemarcach
हिन्दीघुड़सवार
Italianocavaliere
日本語騎兵
한국어기병
Latinaeques
Polskikawalerzysta
Русскийкавалерист
Türkçesüvari
Українськакавалери́ст
Tiếng Việtkị sĩ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free