Nghĩa của kị binh | Babel Free
[ki˧˨ʔ ʔɓïŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
конник
Čeština
kavalerista
English
Cavalryman
Español
soldado de caballería
Suomi
ratsumies
Gaeilge
marcach
हिन्दी
घुड़सवार
Italiano
cavaliere
日本語
騎兵
한국어
기병
Latina
eques
Polski
kawalerzysta
Русский
кавалерист
Türkçe
süvari
Українська
кавалери́ст
Tiếng Việt
kị sĩ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free