kì đà
Từ tương đương
39 more languages
العربيةورل
Беларускаяваран
বাংলাগুই সাপ
Catalàvara
Češtinavaran
Danskvaran
DeutschWaran
ΕλληνικάΒαράνος
Esperantovarano
فارسیبزمجّه
Suomivaraani
עבריתכוח
हिन्दीगोह
Magyarvaránusz
Bahasa Indonesiabiawak
Italianovarano
日本語大蜥蜴
Қазақ тілікесел
한국어왕도마뱀
Lietuviųvaranas
Македонскиваран
മലയാളംഉടുമ്പ്
Bahasa Melayubiawak
မြန်မာဖွတ်
Nederlandsvaraan
Polskiwaran
Românăvaran
Русскийваран
Svenskavåran
Kiswahilikenge
தமிழ்உடும்பு
Tagalogbayawak
Ví dụ
“Không phải cá sấu, mà cũng không phải là kỳ đà. Kỳ đà thì mõm nhọn chứ!”
It isn't a crocodile, but it isn't a monitor either. Monitors have a sharp snout!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free