HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kì đà

Danh từ CEFR B2
[ki˨˩ ʔɗaː˨˩]

Định nghĩa

monitor lizard

Từ tương đương

Españolvarano
Françaisgoannavaran
39 more languages
العربيةورل
Беларускаяваран
বাংলাগুই সাপ
Bosanskimonitorvaravaranvarano
Catalàvara
Češtinavaran
Danskvaran
DeutschWaran
ΕλληνικάΒαράνος
Esperantovarano
فارسیبزمجّه
Suomivaraani
עבריתכוח
हिन्दीगोह
Hrvatskimonitorvaravaranvarano
Magyarvaránusz
Bahasa Indonesiabiawak
Italianovarano
日本語大蜥蜴
Қазақ тілікесел
한국어왕도마뱀
Lietuviųvaranas
Македонскиваран
മലയാളംഉടുമ്പ്
Bahasa Melayubiawak
မြန်မာဖွတ်
Nederlandsvaraan
Polskiwaran
Românăvaran
Русскийваран
Српскиmonitorvaravaranvarano
Svenskavåran
Kiswahilikenge
தமிழ்உடும்பு
Tagalogbayawak

Ví dụ

“Không phải cá sấu, mà cũng không phải là kỳ đà. Kỳ đà thì mõm nhọn chứ!”

It isn't a crocodile, but it isn't a monitor either. Monitors have a sharp snout!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì đà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free