HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kì đà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ki˨˩ ʔɗaː˨˩]

Định nghĩa

monitor lizard

Từ tương đương

Afrikaans likkewaan varaan
العربية ورل
Беларуская варан
বাংলা গুই সাপ
Bosanski monitor vara vara varan varano
Català vara
Čeština varan
Dansk varan
Deutsch Waran
Ελληνικά Βαράνος
English monitor lizard
Esperanto varano
Español varano
فارسی بزمجّه
Suomi varaani
Français goanna varan
עברית כוח
हिन्दी गोह
Hrvatski monitor vara vara varan varano
Magyar varánusz
Bahasa Indonesia biawak
Italiano varano
日本語 大蜥蜴
Қазақша кесел
한국어 왕도마뱀
Lietuvių varanas
Македонски варан
മലയാളം ഉടുമ്പ്
Bahasa Melayu biawak
မြန်မာဘာသာ ဖွတ်
Nederlands varaan
Polski waran
Română varan
Русский варан
Српски monitor vara vara varan varano
Svenska våran
Kiswahili kenge
தமிழ் உடும்பு
Tagalog bayawak

Ví dụ

“Không phải cá sấu, mà cũng không phải là kỳ đà. Kỳ đà thì mõm nhọn chứ!”

It isn't a crocodile, but it isn't a monitor either. Monitors have a sharp snout!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì đà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free