kì học
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
বাংলাপতাকাবিদ্যা
Catalàvexil·lologia
Ελληνικάσημαιολογία
Esperantoveksilologio
Gaeilgebrateolaíocht
Galegovexiloloxía
日本語旗章学
한국어기학
Nederlandsvexillologie
Polskiweksylologia
Portuguêsvexilologia
Românăvexilologie
Русскийвексиллология
Svenskavexillologi
Türkçebayrak bilimi
Tiếng Việtkỳ học
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free