HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kì học | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ki˨˩ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

vexillology

Từ tương đương

Català vexil·lologia
Ελληνικά σημαιολογία
English vexillology
Esperanto veksilologio
Español vexilología
Français vexillologie
Gaeilge brateolaíocht
Galego vexiloloxía
日本語 旗章学
한국어 기학
Nederlands vexillologie
Polski weksylologia
Português vexilologia
Română vexilologie
Svenska vexillologi
Türkçe bayrak bilimi
Tiếng Việt kỳ học

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free