HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kì lân

Danh từ CEFR B2
[ki˨˩ lən˧˧]

Định nghĩa

  1. qilin
  2. unicorn

Từ tương đương

24 more languages
العربيةحريش
Češtinajednorožec
Gàidhligbuabhall
Galegounicornio
עבריתחד קרן
हिन्दीइकसिंगा
Bahasa Indonesiaunikorn
Italianounicorno
日本語麒麟
한국어기린
Nederlandseenhoorn
PortuguêsUnicorne
Українськаєдиноріг
Tiếng Việtkỳ lân

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì lân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free