HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ki lô mét

Danh từ CEFR C1
ki˧˧ lo˧˧ mɛt˧˥

Định nghĩa

Đơn vị dài bằng 1.000 mét.

Từ tương đương

Englishkilometre
1 more languages

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ki lô mét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free