Nghĩa của ki lô mét | Babel Free
ki˧˧ lo˧˧ mɛt˧˥Định nghĩa
Đơn vị dài bằng 1.000 mét.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free