HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kí lục | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ki˧˩ lʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Thành tích được chính thức thừa nhận là cao nhất, trong thi đấu thể thao.
  2. Mức thành tích cao nhất, từ trước tới nay chưa ai đạt được, làm được.

Từ tương đương

English record

Ví dụ

“sách Kỉ lục Thế giới Ghi-nét”

the Guiness World Records

“Lập kỉ lục mới.”
“Phá kỉ lục thế giới về nhảy xa.”
“Năng suất lao động đạt kỉ lục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kí lục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free