Nghĩa của kí lục | Babel Free
[ki˧˩ lʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
English
record
Ví dụ
“sách Kỉ lục Thế giới Ghi-nét”
the Guiness World Records
“Lập kỉ lục mới.”
“Phá kỉ lục thế giới về nhảy xa.”
“Năng suất lao động đạt kỉ lục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free