HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ki lô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ki˧˦ lo˧˧]

Định nghĩa

kilogram

Southern, Vietnam

Từ tương đương

العربية كِيلُو
Bosanski kila kilo kilogram
Català quilo
Čeština kilo
Deutsch Kilo
Ελληνικά κιλό
English kilo Kilogram
Español kilo quilo
فارسی کیلو
Suomi kilo
Français kilo
Galego quilo
हिन्दी किलो
Hrvatski kila kilo kilogram
Magyar kiló
Հայերեն կիլո
Italiano chilo
日本語 キロ
ქართული კილო
한국어 키로 킬로
ລາວ ກິໂລ
Nederlands kilo
Polski kilo
Português kilo quilo
Română chil kil
Русский кило
Slovenčina kilo
Slovenščina kila
Српски kila kilo kilogram
Svenska kilo
Kiswahili kilo
தமிழ் கிலோ
ไทย กิโล โล
Українська кіло
Tiếng Việt ki-lô kilôgam

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ki lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free