HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kỳ lân

Danh từ CEFR B2
ki̤˨˩ lən˧˧

Định nghĩa

Loài vật tưởng tượng, một trong bốn giống vật linh thiêng, thường chạm trổ ở các miếu mạo, đình chùa.

Từ tương đương

Englishqilin
Françaisqilin
DeutschQilin
5 more languages
日本語麒麟
한국어기린
Русскийцили́нь
Tiếng Việtkì lân

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kỳ lân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free