HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kỷ luật

Danh từ CEFR B2
kḭ˧˩˧ lwə̰ʔt˨˩

Định nghĩa

Toàn thể những điều qui định cứng cần phải theo để giữ gìn trật tự.

Từ tương đương

Englishdiscipline

Ví dụ

“Kỷ luật nhà trường.”
“Kỷ luật quân đội..”
“Kỷ luật sắt..”
“Kỷ luật chặt chẽ, nghiêm minh..”
Thi hành kỷ luật..”
Thi hành kỷ luật đối với cán bộ tham ô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kỷ luật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free