kỷ luật
Từ tương đương
Englishdiscipline
Ví dụ
“Kỷ luật nhà trường.”
“Kỷ luật quân đội..”
“Kỷ luật sắt..”
“Kỷ luật chặt chẽ, nghiêm minh..”
“Thi hành kỷ luật..”
“Thi hành kỷ luật đối với cán bộ tham ô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free