Nghĩa của kỵ mã | Babel Free
kḭʔ˨˩ maʔa˧˥Định nghĩa
Nói lính chuyên cưỡi ngựa trong thời Pháp thuộc.
Ví dụ
“Lính kỵ mã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free