HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lĩnh | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[lïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Đphg Lệnh.
  2. Người phục vụ trong lực lượng vũ trang thời hòa bình hay có chiến tranh với tư cách tình nguyện, đánh thuê hoặc, tại nhiều nước hiện nay, với danh nghĩa thực hiện một nghĩa vụ.
  3. Dùi bằng sắt, những người lên đồng dùng xiên qua má làm phép.
  4. Hàng dệt bằng tơ, mặt bóng, thường dùng để may quần phụ nữ.
  5. Người làm nghề binh cấp thấp nhất trong thời phong kiến và Pháp thuộc.
  6. Người làm một công tác thường xuyên dưới quyền điều khiển của một người, một cơ quan .

Từ tương đương

Español soldado
Français soldât soldat soldat

Ví dụ

“Vị độ giả, linh độ 未 度 者,令 度: Ai chưa độ, thì khiến được độ.”

Wèi dù zhě, lìng dù 未度者,令度: Set free those who are not yet free.

“lính đánh thuê”

mercenary

“Ông đồng xiên lình.”
“Lính cơ.”
“Lính khố đỏ.”
“Lính của vụ.”
“Hạ lịnh.”
“Ra lịnh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free