HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bình

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɓïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng bằng sứ, bằng sành, bằng thuỷ tinh hay bằng kim loại để đựng chất lỏng.
  2. Dạng thay thế của bệnh
    alt-of
  3. Quân lính.
  4. Bình phong nói tắt.
  5. Việc quân sự.

Từ tương đương

4 more languages
Bosanskijugpot
Hrvatskijugpot
Kurdîpot
Српскиjugpot

Ví dụ

“dùng/dụng binh

to deploy troops

Binh hùng tượng mạnh. (tục ngữ)”
“Việc binh quí ở thần tốc.”
“Dẫu sao bình đã vỡ rồi (Truyện Kiều)”
“Vâng lời ra trước bình the vặn đàn (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free